bổ khuyết
Định nghĩa
- Động từ:
- Thêm vào, bổ sung vào những chỗ còn thiếu, chưa đầy đủ hoặc chưa hoàn chỉnh để làm cho tốt hơn, đầy đủ hơn. Hành động này thường nhằm hoàn thiện một cái gì đó.
- Khắc phục, sửa chữa một thiếu sót, khiếm khuyết. Hành động này tập trung vào việc sửa chữa một lỗ hổng hoặc điểm yếu đã được xác định.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có tính chất bổ khuyết": Dùng để mô tả một yếu tố, hành động hoặc vai trò mang mục đích bổ sung, hoàn thiện.
- Các ý kiến đóng góp mang tính bổ khuyết rất cao, giúp hoàn thiện đề án.
- "Vai trò bổ khuyết": Chỉ vai trò của một cá nhân hoặc bộ phận trong việc hỗ trợ, lấp đầy khoảng trống cho một cá nhân/bộ phận khác.
- Phó giám đốc đảm nhận vai trò bổ khuyết cho giám đốc khi ông đi công tác.
Biến thể và từ gần giống
- Bổ sung (động từ): Có nghĩa gần nhất, chỉ việc thêm vào cho đủ. "Bổ khuyết" thường nhấn mạnh hơn vào việc lấp đầy một hoặc cụ thể.
- Hoàn thiện (động từ): Làm cho trở nên trọn vẹn, đầy đủ. "Bổ khuyết" là một bước trong quá trình hoàn thiện.
- Khắc phục (động từ): Sửa chữa, vượt qua một nhược điểm hoặc tình trạng xấu. Nghĩa này trùng với một khía cạnh của "bổ khuyết".
Từ đồng nghĩa
- Bổ sung: Thêm vào cho đầy đủ.
- Lấp đầy: Làm cho đầy (khoảng trống).
- Khắc phục: Sửa chữa, vượt qua (thiếu sót).
- Hoàn chỉnh: Làm cho trở nên đầy đủ, trọn vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bổ khuyết".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bổ khuyết".